ám tả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài viết theo nghe đọc, sao cho đúng, không có lỗi: Một bài tập hoặc hình thức kiểm tra trong đó người học viết lại chính xác những gì được đọc to lên. Mục đích là rèn luyện khả năng nghe và viết đúng chính tả tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô giáo cho cả lớp làm một bài ám tả để kiểm tra chính tả.
- Trong giờ tiếng Việt, phần ám tả thường khiến học sinh phải tập trung cao độ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm bài ám tả": thực hiện bài tập viết chính tả theo lời đọc.
- Mỗi tuần, chúng tôi đều phải làm bài ám tả do giáo viên đọc.
"Thi ám tả": tham gia một kỳ thi hoặc kiểm tra về chính tả dạng nghe-viết.
- Cuộc thi ám tả cấp trường đã tìm ra những học sinh viết chính tả giỏi nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Chính tả (danh từ): Cách viết đúng chuẩn mực của một từ ngữ; cũng có thể chỉ môn học hoặc bài tập về viết đúng chính tả. Đây là tên gọi phổ biến hiện nay thay cho "ám tả".
- Anh ấy rất cẩn thận, luôn viết đúng chính tả.
Từ đồng nghĩa
- Chính tả (nghe viết): Cụm từ giải thích rõ hơn hình thức của bài tập.
- Bài dictation: Từ mượn tiếng Anh, cùng chỉ hình thức bài tập này.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ ám tả có gốc Hán Việt: "ám" (暗) nghĩa là ngầm, kín; "tả" (寫) nghĩa là viết, chép. Nghĩa gốc chỉ việc viết ra từ những gì nghe được một cách kín đáo, chính xác. Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thay vào đó là từ "chính tả".
- dt. (H. ám: ngầm; tả: viết) Bài viết theo nghe đọc, sao cho đúng, không có lỗi: Ngày nay môn ám tả được gọi là chính tả.